베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mờ mờ ảo ảo" (1)
mờ mờ ảo ảo

영어
형용사faintly, indistinctly
Tôi thấy mờ mờ ảo ảo trong sương.
I can see dimly in the fog.
관련 단어 "mờ mờ ảo ảo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mờ mờ ảo ảo" (1)
Tôi thấy mờ mờ ảo ảo trong sương.
I can see dimly in the fog.
